Đồng hồ vạn năng để bàn Uni-T UT804 (0.025%)
Máy đo điện trở cách điện Solar Uni-T UT503PV (1000V, 4000MΩ)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Ampe kìm cao áp Uni-T UT255A (69kV;600A)
Đồng hồ vạn năng để bàn Uni-T UT8803E (0.3%)
Ampe kìm cao áp Uni-T UT255E (20kA;35kV;110kV)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy đo điện trở cách điện Benetech GM3123 (2500V;100GΩ)
Ampe kìm Uni-T UT216B (AC;600A)
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Smartsensor AR866A
Máy đo điện trở cách điện để bàn Uni-T UT5583 (1000V;10TΩ)
Tay dò kim loại SmartSensor AR954
Tổng số phụ: 73.446.000 ₫
Đồng hồ vạn năng để bàn Uni-T UT804 (0.025%)
Máy đo điện trở cách điện Solar Uni-T UT503PV (1000V, 4000MΩ)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Ampe kìm cao áp Uni-T UT255A (69kV;600A)
Đồng hồ vạn năng để bàn Uni-T UT8803E (0.3%)
Ampe kìm cao áp Uni-T UT255E (20kA;35kV;110kV)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy đo điện trở cách điện Benetech GM3123 (2500V;100GΩ)
Ampe kìm Uni-T UT216B (AC;600A)
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Smartsensor AR866A
Máy đo điện trở cách điện để bàn Uni-T UT5583 (1000V;10TΩ)
Tay dò kim loại SmartSensor AR954
Tổng số phụ: 73.446.000 ₫
Hiển thị 31–37 của 37 kết quả
Đồng hồ vạn năng để bàn Uni-T UT804 (0.025%)
Máy đo điện trở cách điện Solar Uni-T UT503PV (1000V, 4000MΩ)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Ampe kìm cao áp Uni-T UT255A (69kV;600A)
Đồng hồ vạn năng để bàn Uni-T UT8803E (0.3%)
Ampe kìm cao áp Uni-T UT255E (20kA;35kV;110kV)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy đo điện trở cách điện Benetech GM3123 (2500V;100GΩ)
Ampe kìm Uni-T UT216B (AC;600A)
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Smartsensor AR866A
Máy đo điện trở cách điện để bàn Uni-T UT5583 (1000V;10TΩ)
Tay dò kim loại SmartSensor AR954
Tổng số phụ: 73.446.000 ₫